| 005 | ## | 20260708081937.0 |
| 020 | ## | $d1000b :$c395.000 đ |
| 041 | ## | $aVie |
| 082 | ## | $a342.597$bL504T |
| 100 | ## | $a |
| 110 | ## | $aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
| 111 | ## | $a $b |
| 245 | ## | $aLuật Tổ chức chính quyền địa phương, đơn vị hành chính cấp tỉnh và danh sách đơn vị hành chính cấp xã của 34 tỉnh, thành phố |
| 260 | ## | $aH. :$bHồng Đức,$c2025 |
| 300 | ## | $a410tr. ;$c27cm. |
| 490 | ## | $a |
| 500 | ## | $a |
| 504 | ## | $a |
| 520 | ## | $aTrình bày nội dung Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các văn bản hướng dẫn thi hành; Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương; đơn vị hành chính cấp tỉnh và danh sách đơn vị hành chính cấp xã của 34 tỉnh, thành phố |
| 650 | ## | $a Pháp luật Việt Nam |
| 650 | ## | $aLuật tổ chức chính quyền địa phương |
| 653 | ## | $a |
| 700 | ## | $a $e |
| 710 | ## | $a $b |
| 900 | ## | 1 |
| 911 | ## | Phạm Thị Minh Oanh |
| 927 | ## | Sách |